Trong hai cuộc kháng chiến 1945–1975, vùng An Phú Đông và Thạnh Lộc thuộc dải ven sông phía bắc Sài Gòn, một vùng giáp ranh giữa đô thị và các vùng căn cứ phía tây bắc. Địa thế sông rạch chằng chịt, vườn cây rậm khiến nơi đây trở thành hành lang di chuyển và nơi bám trụ của lực lượng kháng chiến, đồng thời là nơi người dân thường sống giữa những đợt càn quét, giao tranh.
Lịch sử cụ thể của từng trận đánh, từng đơn vị, từng người ở An Phú Đông được ghi trong các tài liệu lịch sử địa phương và tại các khu tưởng niệm; trang này không nhắc tên người, tên trận khi không chắc. Phần dưới đây tập trung vào hai điều: vì sao địa thế bán đảo ven sông quan trọng trong thời chiến, và đời sống của dân thường ở một vùng giáp ranh ra sao, cùng cách tìm hiểu, tôn trọng ký ức ấy hôm nay.
Vì sao một bán đảo ven sông quan trọng trong thời chiến
Hãy nhìn vị trí của An Phú Đông trên một tấm bản đồ khu vực: một mũi đất được sông Sài Gòn ôm hai phía, sông Vàm Thuật chắn phía nam, cách trung tâm Sài Gòn không xa, và nối với các vùng phía tây bắc như Hóc Môn, Củ Chi bằng cả đường bộ lẫn mạng sông rạch. Trong chiến tranh, những vị trí như vậy vừa là cửa ngõ, vừa là điểm tựa.
Mạng kênh rạch nhỏ, vườn cây rậm, dừa nước ven bờ cho phép người và hàng hoá di chuyển kín đáo bằng xuồng, nhất là ban đêm và theo con nước. Từ những vùng ven như thế, các lực lượng kháng chiến có thể tiếp cận nội thành, giữ liên lạc với các vùng căn cứ, chuyển thương binh, lương thực. Đó là lý do dải ven sông phía bắc Sài Gòn được nhắc tới nhiều trong lịch sử kháng chiến của vùng Gia Định.
Chính vị trí ấy cũng khiến vùng này chịu nhiều đợt hành quân, càn quét, pháo kích của phía đối phương. Với người dân thường, sống ở một vùng chiến lược nghĩa là sống trong bất trắc kéo dài.
Cũng cần nói rằng địa thế ấy không chỉ riêng An Phú Đông. Cả dải đất dọc sông Sài Gòn từ phía Thủ Đức, Bình Triệu ngược lên Hóc Môn, Củ Chi đều có đặc điểm tương tự, và lịch sử kháng chiến của từng nơi đan vào nhau. Khi đọc tài liệu, nên để ý tài liệu đang nói về cả vùng hay về riêng một làng, tránh gán chuyện của nơi này cho nơi khác.
Hai cuộc kháng chiến qua lăng kính một vùng ven
Trong kháng chiến chống Pháp, vùng nông thôn quanh Sài Gòn, gồm cả Hóc Môn và các làng ven sông, là nơi tổ chức kháng chiến hoạt động, dựa vào dân và địa thế. Đây là giai đoạn mà lịch sử chung của vùng Gia Định đã được viết khá nhiều; các chi tiết riêng của An Phú Đông thì ít được công bố trong tài liệu phổ thông.
Trong kháng chiến chống Mỹ, vùng ven phía bắc Sài Gòn tiếp tục là vùng tranh chấp. Đặc biệt trong các đợt tổng tiến công năm 1968, nhiều mũi tiến vào Sài Gòn đi qua các vùng ven phía bắc và tây bắc, và các làng ven sông chịu hậu quả nặng nề của giao tranh. Người lớn tuổi ở nhiều vùng ven Sài Gòn vẫn nhắc năm Mậu Thân như một mốc ký ức, dù mỗi gia đình nhớ những chi tiết khác nhau.
Để không lẫn với phần lịch sử chung của Hóc Môn được trình bày ở trang về Hóc Môn, bài này không kể lại các sự kiện lớn của cả huyện. Nếu bạn cần tư liệu cụ thể về An Phú Đông, nguồn tốt nhất là các tập lịch sử truyền thống do địa phương biên soạn, bảo tàng của thành phố, và các khu tưởng niệm trên địa bàn.
Đời sống dân thường ở vùng giáp ranh
Hầm trú ẩn trong vườn. Ở các vùng ven bị pháo kích thường xuyên, gia đình nông thôn đào hầm trú ẩn dưới nhà hoặc trong vườn. Nhiều người lớn tuổi còn nhớ cảm giác chui hầm giữa đêm, tiếng pháo dội về từ xa. Ký ức này chung cho rất nhiều vùng ven Sài Gòn.
Làm vườn giữa bất trắc. Người dân vẫn phải sống bằng vườn, bằng sông. Họ đi chợ, chở trái cây, đánh cá trong những khoảng thời gian yên, tính toán từng chuyến đi theo tình hình. Sinh kế bị gián đoạn, nhưng không dừng hẳn.
Gia đình chia hai ngả. Ở vùng giáp ranh, chuyện trong một gia đình có người theo bên này, người ở bên kia, người chỉ muốn yên ổn làm ăn là chuyện không hiếm. Đây là phần ký ức nhạy cảm, nên được lắng nghe với sự tôn trọng, không phán xét.
Rời làng và trở về. Có những giai đoạn nhiều gia đình phải rời vườn ven sông vào nội thành hoặc nơi khác để tránh giao tranh, rồi trở về sau khi hoà bình. Khi trở về, nhiều khu vườn đã hoang, nhà cửa hư hại, phải làm lại từ đầu.
Mất mát. Như mọi vùng ven trong chiến tranh, An Phú Đông có những gia đình mất người thân. Những mất mát ấy được ghi nhớ trong bàn thờ gia đình, trong ngày giỗ, trong các khu tưởng niệm.
Dấu tích thời chiến hôm nay còn gì
Sau gần năm mươi năm hoà bình và hơn hai mươi năm đô thị hoá mạnh, phần lớn dấu tích vật chất của chiến tranh ở An Phú Đông đã mất: hầm bị lấp, vườn cũ thành khu dân cư, bờ rạch thành đường. Những gì còn lại chủ yếu ở dạng các công trình tưởng niệm, bia ghi công, và những điểm được chính quyền ghi nhận là di tích lịch sử.
Với các di tích, nguyên tắc là chỉ tin thông tin từ biển giới thiệu tại chỗ, từ cơ quan quản lý di tích, và từ tài liệu lịch sử chính thống. Trên mạng có nhiều bài viết gán tên, gán sự kiện cho các địa điểm mà không dẫn nguồn; trang này không lặp lại những thông tin như vậy. Phần hướng dẫn đi thăm, cách tới, cách cư xử khi đến khu tưởng niệm thuộc mục điểm đến của trang.
Dấu tích bền nhất lại là phi vật chất: ký ức của những người còn sống, những câu chuyện kể trong gia đình, những ngày giỗ chung của xóm. Chúng mỏng manh hơn bia đá, vì thế hệ trực tiếp trải qua chiến tranh nay đã cao tuổi.
Ghi lại ký ức thời chiến trong gia đình: cách làm cẩn trọng
Nếu nhà bạn có ông bà, cha mẹ từng sống ở An Phú Đông hay Thạnh Lộc thời chiến, việc ghi lại ký ức có giá trị lớn cho con cháu. Làm sao để vừa giữ được tư liệu, vừa tôn trọng người kể:
- Xin phép trước, nói rõ mục đích là lưu cho gia đình; chỉ ghi âm, ghi hình khi người kể đồng ý.
- Bắt đầu bằng những câu hỏi đời thường: nhà ở đâu, làm nghề gì, ăn uống ra sao, rồi mới tới chuyện chiến tranh nếu người kể muốn.
- Để người kể dẫn dắt, không ép nhắc lại chuyện đau; dừng lại khi thấy người kể mệt hay xúc động.
- Ghi rõ thời gian, địa điểm theo cách người kể gọi, kể cả tên xóm, tên rạch cũ, rồi sau đó mới đối chiếu với tên hiện nay.
- Phân biệt điều người kể trực tiếp chứng kiến với điều nghe người khác kể lại; ghi chú điều đó bên cạnh.
- Không đăng công khai những chi tiết có thể gây tổn thương cho gia đình khác, hoặc những đánh giá về cá nhân chưa được kiểm chứng.
Những bản ghi như vậy, khi được lưu giữ cẩn thận, có thể hữu ích cho các nhà nghiên cứu lịch sử địa phương sau này. Nhưng giá trị đầu tiên của chúng là cho chính gia đình: con cháu hiểu ông bà đã sống qua những gì, trên chính mảnh đất mình đang ở.
Từ ký ức chiến tranh đến bản sắc vùng đất
Lịch sử thời chiến là một phần của bản sắc An Phú Đông, nhưng không phải tất cả. Vùng đất này còn là lịch sử khẩn hoang, lịch sử vườn tược, lịch sử đô thị hoá và nay là một phường trẻ với nhiều cư dân mới. Một cách nhìn cân bằng là đặt thời chiến vào đúng chỗ của nó: một giai đoạn đau thương và quan trọng, đã định hình nhiều gia đình gốc, và cần được nhớ một cách nghiêm túc.
Với người mới về sống ở đây, hiểu một chút về thời chiến giúp hiểu vì sao có những ngày giỗ chung, vì sao người lớn tuổi có những nỗi niềm khó nói, vì sao những khu tưởng niệm được giữ gìn trang trọng. Với người trẻ lớn lên ở đây, đó là một phần câu chuyện của quê hương mà sách giáo khoa chung không kể được đầy đủ.
Điều quan trọng là tìm hiểu bằng nguồn đáng tin và bằng sự lắng nghe, tránh lan truyền những câu chuyện thêu dệt. Lịch sử của một vùng nhỏ dễ bị kể sai nhất vì ít người kiểm chứng; mỗi người ghi chép cẩn thận là một lần lịch sử ấy được giữ đúng hơn.
Sau 1975: hồi phục vườn tược và trở lại với sông
Hoà bình năm 1975 mở ra một giai đoạn khác cho An Phú Đông và Thạnh Lộc. Nhiều gia đình từng rời đi trở về vườn cũ, dọn lại liếp, đắp lại bờ, trồng lại cây. Những năm đầu sau chiến tranh là những năm khó khăn chung của cả nước; người ven sông xoay xở bằng những gì đất và sông cho: rau, trái, cá tôm, chở đò, làm thuê. Cũng trong giai đoạn này, các xã ven sông thuộc huyện Hóc Môn của TP.HCM, sống nhịp sống của một vùng nông thôn ven đô.
Một phần di sản chiến tranh kéo dài sang thời bình theo những cách ít được nhắc: đất bỏ hoang lâu cần thời gian cải tạo, ranh giới vườn tược có chỗ phải xác định lại, giấy tờ đất của nhiều gia đình bị thất lạc. Những chuyện này về sau góp phần vào sự phức tạp của hồ sơ đất đai khi vùng đô thị hoá, như đã nói ở bài về năm 1997.
Đến cuối thập niên 1990, khi An Phú Đông và Thạnh Lộc lên phường, thế hệ trẻ sinh ra sau chiến tranh đã trưởng thành, và vùng đất bước vào một cuộc chuyển đổi khác hẳn: từ vườn sang phố. Ký ức chiến tranh lùi dần về phía những người cao tuổi, trong khi bộ mặt vùng đất đổi thay nhanh hơn bất kỳ giai đoạn nào trước đó.
Câu hỏi thường gặp
An Phú Đông có phải là vùng căn cứ kháng chiến không?
Vùng ven sông phía bắc Sài Gòn, trong đó có An Phú Đông, thường được các tài liệu lịch sử địa phương mô tả là vùng giáp ranh, nơi lực lượng kháng chiến bám trụ và di chuyển nhờ địa thế sông rạch. Thông tin chi tiết về từng địa điểm nên tra trong tài liệu lịch sử chính thức của địa phương.
Ở An Phú Đông có di tích lịch sử thời chiến nào được công nhận?
Trên địa bàn có những công trình tưởng niệm và điểm ghi dấu thời kháng chiến. Để biết chính xác tên, cấp xếp hạng và nội dung, nên xem biển giới thiệu tại chỗ hoặc thông tin của cơ quan quản lý di tích thành phố, tránh dựa vào các bài viết không dẫn nguồn.
Tết Mậu Thân 1968 có liên quan tới An Phú Đông không?
Trong các đợt tiến công năm 1968, nhiều hướng tiến vào Sài Gòn đi qua vùng ven phía bắc và tây bắc, và các làng ven đô chịu ảnh hưởng nặng của giao tranh. Các chi tiết riêng tại An Phú Đông nên tìm trong tài liệu lịch sử địa phương.
Tìm tài liệu lịch sử thời chiến của An Phú Đông ở đâu?
Nguồn nên tìm gồm các tập lịch sử truyền thống do địa phương biên soạn, các bảo tàng của thành phố, thư viện lớn và thông tin tại các khu tưởng niệm. Ký ức của người lớn tuổi là nguồn quý nhưng nên đối chiếu khi dùng cho mục đích viết sử.
Vì sao bài không nêu tên các trận đánh cụ thể?
Vì trang chỉ nêu những gì chắc chắn có nguồn. Lịch sử thời chiến của các vùng nhỏ rất dễ bị kể sai, gán nhầm địa điểm hoặc thời gian. Khi chưa đối chiếu được với tài liệu chính thức, viết ở mức chung là cách tôn trọng lịch sử và người đọc.
Có nên hỏi người lớn tuổi về chuyện chiến tranh không?
Có thể, nếu người kể sẵn lòng. Nên bắt đầu bằng chuyện đời thường, để người kể dẫn dắt, dừng khi thấy họ không muốn tiếp tục, và giữ kín những chi tiết riêng tư. Nhiều người lớn tuổi muốn được kể, chỉ cần người nghe kiên nhẫn.