Kênh rạch nội đồng ở An Phú Đông là mạng dòng nước nhỏ nằm bên trong bán đảo: những con rạch tự nhiên len từ sông Sài Gòn, sông Vàm Thuật vào trong đất, và những con mương do người làm vườn đào để dẫn nước, thoát nước. Mạng nước này từng là hệ thống tưới tiêu và thoát nước của cả vùng; qua quá trình đô thị hoá, nhiều đoạn đã bị thu hẹp, lấp đi hoặc thành cống ngầm.
Sự thay đổi ấy giải thích một phần vì sao một số khu trong bán đảo thoát nước chậm khi mưa trùng triều. Bài này mô tả rạch nội đồng hoạt động thế nào, điều gì xảy ra khi chúng mất đi, và người dân có thể góp phần giữ những đoạn còn lại ra sao. Trang không nêu tên, chiều dài từng con rạch khi không có nguồn chắc chắn.
Rạch tự nhiên và mương đào: hai lớp của mạng nước
Lớp thứ nhất là rạch tự nhiên. Trên vùng đất bồi ven sông, nước triều lên xuống hằng ngày khoét những dòng chảy nhỏ từ sông vào trong đất, uốn khúc theo địa hình. Rạch có cửa (vàm) thông ra sông lớn, càng vào trong càng nhỏ dần, có khi phân nhánh. Nước trong rạch lên xuống theo con nước, mang phù sa vào và mang nước đọng ra.
Lớp thứ hai là mương do người đào. Khi lập vườn, người xưa đào mương song song để lên liếp, nối các mương với rạch tự nhiên qua những cống nhỏ hay đập đất. Mạng mương này dày hơn rạch nhiều, phủ gần như kín các khu vườn. Nhờ nó, nước mưa trên vườn có chỗ chảy về, nước triều có đường vào tưới cây, và cả vùng đất có một "bộ đệm" chứa nước rất lớn.
Hai lớp này cùng nhau tạo thành hệ thống mà người làm vườn điều khiển bằng tay, theo lịch con nước. Không có trạm bơm, không có cống hộp bê tông, nhưng nó vận hành được hàng trăm năm vì giữ chỗ cho nước: nước nhiều thì có nơi chứa, nước ít thì có đường dẫn.
Rạch nội đồng giúp thoát nước như thế nào
Hãy hình dung một trận mưa lớn rơi xuống bán đảo. Ở vùng còn nhiều rạch, mương, nước mưa chảy vào mương gần nhất, từ mương ra rạch, từ rạch ra sông. Ngay cả khi triều ngoài sông đang lên khiến nước chưa ra được, mạng mương rạch vẫn chứa tạm lượng nước ấy, mặt nước dâng lên từ từ trong lòng mương thay vì tràn lên đường, lên nhà. Khi triều rút, nước theo rạch ra sông.
Ở vùng mà mương rạch đã bị lấp, nước mưa rơi xuống mái nhà, mặt đường bê tông, chảy rất nhanh vào cống. Cống có tiết diện hạn chế, lại đổ ra sông đang lên, nên nước không có chỗ chứa tạm, dồn lên mặt đường. Cùng một lượng mưa, khu mất mương rạch ngập sâu hơn và lâu hơn khu còn mương rạch.
Đó là lý do các chuyên gia thoát nước đô thị thường nói đến "không gian chứa nước": hồ điều tiết, kênh rạch, mảng xanh thấm nước. Với An Phú Đông, chính mạng rạch nội đồng xưa là không gian chứa nước tự nhiên, và mỗi đoạn bị lấp là một phần dung tích chứa nước mất đi.
Khi một con rạch bị lấp: điều gì thay đổi
So sánh trước và sau theo nguyên lý, áp dụng cho một con rạch nhỏ điển hình trong khu dân cư ven sông.
| Mặt | Khi còn rạch | Khi rạch bị lấp hoặc thành cống |
|---|---|---|
| Chứa nước mưa | Lòng rạch chứa tạm nước khi triều đang lên | Không còn chỗ chứa, nước dồn lên đường |
| Tốc độ thoát | Chậm nhưng liên tục theo con nước | Phụ thuộc hoàn toàn vào cống, dễ tắc |
| Nhiệt độ quanh nhà | Mặt nước và cây ven rạch làm mát | Bề mặt bê tông hấp nhiệt |
| Sinh vật | Cá, tôm, ếch, chim sống dọc rạch | Gần như mất hết |
| Vấn đề thường gặp | Rác, lục bình, bùn lắng nếu không nạo vét | Cống tắc, mùi hôi từ hố ga, ngập cục bộ |
| Không gian công cộng | Có thể thành đường đi dạo, mảng xanh | Thường thành đường hoặc đất xây dựng |
Không phải mọi việc lấp rạch đều sai: có đoạn rạch đã ô nhiễm nặng, tắc nghẽn, thành ổ dịch bệnh, và việc chuyển thành cống kèm đường là lựa chọn được tính toán. Vấn đề là khi lấp nhiều mà không bù lại không gian chứa nước ở nơi khác, cả vùng chịu hậu quả.
Vì sao kênh rạch nội đồng bị thu hẹp
Nguyên nhân lớn nhất là đô thị hoá nhanh sau khi An Phú Đông và Thạnh Lộc lên phường. Đất vườn được chia thửa, san lấp để xây nhà; các mương trong vườn không còn công dụng tưới tiêu nên bị lấp trước tiên. Nhiều con rạch nhỏ nằm giữa các thửa đất tư, không rõ ai quản lý, dần bị lấn từ hai bên: mỗi nhà lấn một ít, sau vài năm con rạch chỉ còn là một rãnh nước.
Nguyên nhân thứ hai là rác và bùn. Khi dân cư đông lên, rác sinh hoạt rơi xuống rạch, bùn lắng nhiều hơn, dòng chảy yếu đi, rạch cạn dần và có mùi. Một con rạch ô nhiễm dễ bị coi là "nỗi phiền" và người ta muốn lấp nó đi, thay vì làm sạch.
Nguyên nhân thứ ba là làm đường. Nhiều tuyến đường mới đi theo đúng lối của rạch cũ, vì đó là dải đất công còn trống; rạch được thay bằng cống hộp dưới lòng đường. Cách làm này giải quyết được giao thông, nhưng nếu cống thiết kế không đủ, khu vực mất đi khả năng thoát nước so với khi còn rạch hở.
Nhận ra dấu vết rạch cũ trong khu bạn ở
Đường cong bất thường. Một con đường, con hẻm uốn lượn giữa khu nhà thẳng tắp thường chạy theo bờ rạch cũ hoặc chính lòng rạch đã lấp.
Cầu nhỏ không còn nước. Một đoạn đường hơi gồ lên như cây cầu, hai bên có lan can thấp, nhưng bên dưới chỉ còn rãnh nhỏ hoặc cống: dấu vết của cây cầu qua rạch.
Nền nhà lún, nứt khác thường. Nhà xây trên lòng rạch, mương đã lấp thường gặp chuyện lún không đều nếu nền không được xử lý tốt, vì đất lấp mềm và nhiều nước.
Chỗ ngập đầu tiên. Khi mưa trùng triều, những chỗ nước đọng sớm nhất, lâu rút nhất trong một khu thường là chỗ từng là mương, rạch, ao.
Cây ưa nước mọc lạc chỗ. Một bụi dừa nước, một cây bần, một đám cỏ lác mọc ở góc sân hay ven tường giữa khu nhà phố có khi là dấu tích cuối cùng của mép rạch, vì những cây này chỉ mọc tự nhiên ở nơi đất ẩm, gần nước triều.
Ẩm chân tường kéo dài. Một dãy nhà có chân tường luôn ẩm, rêu mốc dù không bị ngập trực tiếp có thể nằm trên dải đất mương cũ, nơi mạch nước trong đất còn cao.
Tên gọi. Tên hẻm, tên xóm có chữ cầu, rạch, vàm, bến là manh mối mạnh. Hỏi người lớn tuổi thường xác nhận được ngay.
Giữ và làm sạch những đoạn rạch còn lại
Những đoạn rạch còn lại trong bán đảo, dù nhỏ, vẫn đang làm việc chứa và dẫn nước cho khu vực quanh nó. Giữ chúng là việc vừa của chính quyền vừa của cộng đồng. Ở phía chính quyền, đó là quản lý hành lang kênh rạch, xử lý lấn chiếm, nạo vét định kỳ, thu gom nước thải để rạch không thành cống lộ thiên. Ở phía người dân, đó là không lấn chiếm, không đổ rác, không đổ xà bần xuống rạch.
Nạo vét là việc cần thiết nhưng nên được làm đúng cách: vét bùn lắng, vớt rác, phát quang lục bình, nhưng giữ lại thảm cây ven bờ giữ đất. Nạo vét quá tay, đào sâu chân bờ có thể làm bờ rạch sạt. Người dân sống ven rạch có thể đề xuất với phường lịch nạo vét trước mùa mưa, mùa triều cường.
Một số đô thị đã biến các con rạch nhỏ thành tuyến đi bộ, mảng xanh ven nước, vừa giữ chức năng thoát nước vừa tạo không gian chung. Đó là hướng đáng để cộng đồng An Phú Đông góp ý khi có dịp, thay vì mặc định rằng rạch nhỏ nào rồi cũng thành cống.
Người dân ven rạch nên và không nên làm gì
Một số nguyên tắc đơn giản, không cần chuyên môn:
- Không đổ rác, xà bần, đất đá xuống rạch, kể cả "chỉ một ít" để san nền.
- Không lấn bờ rạch để mở rộng sân, xây tường, làm chuồng trại; dải đất ven rạch thường thuộc hành lang có quy định riêng.
- Không xả dầu mỡ, hoá chất, nước sơn xuống rạch hay xuống cống dẫn ra rạch.
- Báo cho phường khi thấy đoạn rạch bị tắc, có người đổ xà bần, lấp rạch không phép.
- Tham gia các buổi vệ sinh chung của khu phố, nhất là trước mùa mưa và mùa triều cường.
- Khi xây nhà cạnh rạch, nhờ kỹ sư tính móng, chừa khoảng lùi, không xả nước mưa tập trung xuống bờ.
Những việc này nghe nhỏ, nhưng một con rạch thường chết dần vì hàng trăm việc nhỏ như vậy cộng lại, chứ ít khi vì một quyết định lớn.
Ngược lại, một khu phố quyết tâm giữ con rạch của mình có thể thay đổi nhiều thứ trong vài năm: nước sạch hơn, bớt mùi, bớt muỗi, cá và chim quay lại, trẻ con có chỗ ngắm cảnh. Những ví dụ như vậy ở các đô thị khác cho thấy con rạch nhỏ không nhất thiết là gánh nặng, nếu được chăm như một phần của khu ở.
Rạch nội đồng trong nếp sống người làm vườn xưa
Với người làm vườn ở bán đảo trước kia, mỗi con rạch, con mương đều có tên, có chủ việc chăm sóc, có lịch đóng mở. Đầu mùa khô, các nhà cùng nhau vét mương, sửa cống, đắp lại bờ; mùa mưa, theo dõi con nước để tháo nước kịp, không để cây úng. Việc chung của con rạch là việc của cả xóm, và ai làm hỏng bờ, lấp mương bị cả xóm nhắc.
Rạch còn là nơi sinh hoạt: rửa nông cụ, giặt giũ, tắm cho trẻ khi nước còn trong, đi xuồng hái trái, chở trái ra sông lớn. Cá tôm trong mương là nguồn thức ăn thường ngày. Những cây cầu khỉ, cầu ván bắc qua rạch là lối đi giữa các nhà, nơi trẻ con chơi và người lớn đứng chuyện trò.
Khi đô thị hoá đến, nếp sống ấy không còn nhu cầu, và cùng với nó là sự chăm sóc tập thể dành cho con rạch. Hiểu điều này giúp thấy rằng giữ rạch hôm nay không chỉ là chuyện kỹ thuật, mà là chuyện tìm lại một hình thức trách nhiệm chung mới, phù hợp với khu dân cư đô thị, cho những dòng nước nhỏ vẫn đang làm việc âm thầm cho cả khu.
Câu hỏi thường gặp
Kênh rạch nội đồng là gì?
Là các dòng nước nhỏ nằm bên trong một vùng đất, gồm rạch tự nhiên thông ra sông lớn và mương, kênh do người đào để tưới tiêu, thoát nước. Ở An Phú Đông, mạng nước này từng phủ dày các khu vườn trong bán đảo.
Vì sao lấp rạch làm ngập nặng hơn?
Vì rạch là chỗ chứa tạm nước mưa khi triều ngoài sông đang lên. Lấp rạch làm mất chỗ chứa, nước mưa chỉ còn đường thoát qua cống có tiết diện hạn chế, nên dồn lên mặt đường và ngập lâu hơn.
Rạch nhỏ trong khu dân cư thuộc quyền quản lý của ai?
Kênh rạch nói chung thuộc diện quản lý của nhà nước, có hành lang bảo vệ theo quy định. Với từng con rạch cụ thể, nên hỏi chính quyền phường để biết đơn vị quản lý và quy định áp dụng.
Có thể đề nghị nạo vét con rạch gần nhà không?
Có thể. Người dân nên kiến nghị với ủy ban nhân dân phường, mô tả tình trạng tắc nghẽn, ô nhiễm, kèm ảnh chụp. Kiến nghị chung của nhiều hộ trong khu phố thường được xem xét nhanh hơn.
Nhà xây trên đất từng là mương có sao không?
Đất mương đã lấp thường mềm, nhiều nước, dễ lún không đều nếu nền móng không được xử lý đúng. Khi mua hoặc xây nhà, nên hỏi lịch sử khu đất và nhờ kỹ sư khảo sát nền.
Có nên nuôi cá, trồng rau muống trên rạch trước nhà không?
Rạch là không gian công cộng có chức năng thoát nước, nên mọi việc quây lưới, đặt bè, cắm cọc có thể cản dòng chảy và vi phạm quy định. Nên hỏi phường trước; trong khu dân cư, chất lượng nước rạch cũng thường không phù hợp để nuôi trồng thực phẩm.