Mảng xanh ven sông ở An Phú Đông là dải thực vật dọc bờ sông Sài Gòn, sông Vàm Thuật và các rạch nhỏ: những bụi dừa nước, cây bần, ô rô, cỏ lác ở mép nước chịu triều, và phía trong là các vườn cây ăn trái, tre, cây bóng mát còn sót lại. Dải xanh này giữ đất bờ, giảm sóng, làm mát không khí, thấm nước mưa và là nơi sống của cá, chim.
Khi bán đảo đô thị hoá, mảng xanh co lại nhanh, và nhiều chức năng của nó chỉ được nhận ra khi đã mất: bờ dễ lở hơn, khu dân cư nóng hơn, nước mưa thoát chậm hơn. Bài này giới thiệu các loài cây ven sông quen thuộc, giải thích từng chức năng, và gợi ý những việc người dân, khu phố có thể làm để giữ phần còn lại.
Những loài cây quen thuộc ở mép nước
Dừa nước. Loài cọ thân ngầm, lá to mọc thành bụi dày ở mép sông nước ngọt và nước lợ chịu triều, rất phổ biến dọc sông Sài Gòn. Lá dừa nước xưa dùng lợp nhà, bó thành vách; trái non ăn được. Rễ và thân ngầm đan dày giữ đất bờ rất tốt.
Bần. Cây gỗ mọc ven sông, rạch vùng triều, có rễ thở nhô lên khỏi bùn quanh gốc. Trái bần chua được người miền Tây, miền Đông dùng nấu canh, làm mắm. Tán bần là chỗ đậu quen của chim, đom đóm.
Ô rô nước. Cây bụi lá có gai, mọc thành đám ở mép nước lợ, bùn. Trong dân gian, ô rô được dùng làm thuốc theo kinh nghiệm; việc dùng làm thuốc nên hỏi thầy thuốc có chuyên môn, không tự dùng.
Cỏ và lác ven bờ. Các loài cỏ, lác, sậy mọc ở bãi bồi, mép bờ, giữ lớp bùn mặt và lọc bớt rác, chất lơ lửng trong nước.
Tre, trúc và cây vườn. Phía trong mép nước, tre, trúc, cây ăn trái của các vườn cũ tạo lớp xanh thứ hai, giữ đất bờ cao hơn và che nắng cho nhà ven sông.
Mảng xanh giữ bờ như thế nào
Rễ cây là "cốt thép" tự nhiên của đất bờ. Bộ rễ dày của dừa nước, bần, cỏ đan vào lớp đất mặt, giữ các hạt đất lại với nhau, khiến dòng chảy và sóng khó cuốn đất đi. Thân và lá ở mép nước làm giảm năng lượng sóng trước khi sóng chạm bờ; một bụi dừa nước dày có thể làm sóng do tàu chạy qua yếu đi đáng kể.
Bãi bồi có thảm thực vật còn giữ phù sa lại: khi nước triều tràn qua đám cỏ, lác, dòng chảy chậm lại, phù sa lắng xuống, bãi được bồi thêm. Ngược lại, bờ trơ trụi bị sóng và dòng chảy tác động trực tiếp, xói nhanh hơn.
Dù vậy, cây không phải phép màu. Ở những đoạn bờ lõm dòng chảy mạnh, nền đất quá yếu, hoặc chịu tải trọng lớn từ công trình sát bờ, thảm thực vật không đủ giữ bờ, cần công trình kè. Cách tiếp cận hợp lý là kết hợp: kè ở chỗ cần, giữ và trồng thêm cây ở chỗ có thể, thay vì bê tông hoá toàn bộ.
Mảng xanh làm mát và thấm nước
Ở khu dân cư dày đặc, mái tôn, mặt đường bê tông hấp nắng ban ngày và toả nhiệt về đêm, khiến nhiệt độ cao hơn vùng xung quanh, hiện tượng mà giới chuyên môn gọi là đảo nhiệt đô thị. Mặt nước sông và mảng cây xanh ven sông giúp giảm hiện tượng này: lá cây che nắng, nước bốc hơi qua lá làm mát không khí, gió từ mặt sông thổi qua vùng cây mang hơi mát vào khu dân cư.
Người sống ở An Phú Đông thường cảm nhận được điều này: chiều tối ra những đoạn đường ven sông còn cây thấy dễ chịu hơn hẳn trong các con hẻm sâu toàn nhà. Đó cũng là lý do quán cà phê, chỗ hóng mát hay mọc ở nơi còn cây, còn sông.
Đất có cây và cỏ thấm nước mưa tốt hơn nhiều so với mặt bê tông. Mỗi khoảnh vườn, bãi cỏ còn lại là một chỗ nước mưa ngấm xuống thay vì chảy dồn vào cống. Ở một vùng đất thấp chịu triều như bán đảo, khả năng thấm này góp phần giảm ngập cục bộ khi mưa trùng nước lớn.
Chức năng của từng lớp xanh
Mảng xanh ven sông không đồng nhất. Mỗi lớp từ mép nước vào trong có vai trò riêng.
| Lớp | Thành phần | Chức năng chính | Dễ mất vì |
|---|---|---|---|
| Mép nước, bãi bồi | Dừa nước, bần, ô rô, cỏ lác | Giữ bờ, giảm sóng, nơi sống của cá, cua, chim | Kè cứng, san lấp bãi, phát quang |
| Bờ sông | Cỏ, cây bụi, tre | Giữ mái bờ, lọc nước mưa chảy tràn | Xây sát bờ, làm đường ven sông |
| Vườn ven sông | Cây ăn trái, cây bóng mát | Làm mát, thấm nước, cảnh quan | Chuyển đổi thành đất ở |
| Cây trong khu dân cư | Cây đường phố, cây sân nhà | Che nắng, giảm nóng | Mở rộng đường, đổ bê tông sân |
Giữ được lớp ngoài cùng ở mép nước là quan trọng nhất cho chuyện bờ sông; giữ được lớp vườn và cây trong khu dân cư là quan trọng nhất cho chuyện nóng và thấm nước. Một khu phố có thể không làm được việc lớn, nhưng hoàn toàn làm được việc giữ cây trong sân, trồng cây trên vỉa hè.
Khi chọn cây trồng trong khu dân cư ven sông, nên để ý đặc điểm đất ẩm, nền yếu, gió từ sông thổi vào: tránh cây quá cao, rễ ăn nổi mạnh trồng sát nhà, sát cống; ưu tiên cây có tán vừa, rễ ăn sâu, chịu được đất ẩm. Hỏi người làm vườn lâu năm trong xóm thường cho lời khuyên sát thực tế nhất.
Mảng xanh đang mất đi như thế nào
Đô thị hoá là nguyên nhân chính. Vườn cây được chia lô xây nhà, bờ sông bị lấn để làm sân, bến, quán; bãi bồi bị san lấp tạo mặt bằng. Mỗi thay đổi nhỏ không thấy rõ, nhưng sau mười, hai mươi năm, nhìn ảnh vệ tinh sẽ thấy mảng xanh của bán đảo co lại rõ rệt, chỉ còn tập trung ở những dải sát sông.
Một nguyên nhân khác là cách nhìn: dừa nước, bần, cỏ ven bờ thường bị coi là "bụi rậm", nơi rắn rết, muỗi, rác mắc lại, cần phát quang cho sạch. Phát quang có chọn lọc để giữ an ninh, vệ sinh là cần, nhưng phát sạch thì làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của bờ.
Các công trình kè bê tông thẳng đứng, nếu làm toàn tuyến mà không chừa dải xanh, cũng xoá đi lớp mép nước. Đây không phải lỗi của kè, mà là lựa chọn thiết kế; nhiều nơi đã có những kiểu kè kết hợp trồng cây, đáng để cộng đồng góp ý khi có dự án.
Những việc người dân, khu phố làm được
Không cần chờ dự án lớn, có những việc nằm trong tầm tay mỗi hộ và mỗi khu phố:
- Giữ cây hiện có trong sân, trước nhà; khi phải chặt, cân nhắc trồng bù.
- Không phát quang toàn bộ dừa nước, cỏ ở mép sông trước nhà; chỉ dọn rác, phát tỉa chỗ cần cho lối đi, an toàn.
- Chừa đất thấm trong sân: một khoảnh cỏ, bồn cây thay vì đổ bê tông toàn bộ.
- Trồng cây phù hợp ven đường, vỉa hè theo hướng dẫn của phường, chọn loài chịu được đất ẩm, gió.
- Tham gia, đề xuất các đợt vệ sinh bờ sông, vớt rác mắc vào thảm dừa nước.
- Góp ý khi khu phố có dự án kè, làm đường ven sông: đề nghị giữ hoặc trồng lại dải xanh mép nước.
Những việc này nhỏ nhưng có tác dụng tích luỹ. Một con hẻm có hàng cây, một đoạn bờ sông còn dừa nước, một khu phố có thói quen giữ cây sẽ khác hẳn sau vài năm, cả về độ mát lẫn về cảm giác sống.
Mảng xanh và đời sống: không chỉ là cảnh đẹp
Với người dân An Phú Đông, mảng xanh ven sông còn là không gian sống: chỗ đi bộ buổi sáng, chỗ cho trẻ con chơi dưới bóng cây, chỗ ngồi hóng mát buổi chiều. Ở một phường đang thiếu công viên lớn, những đoạn bờ sông còn cây, những con đường ven vườn là thứ "công viên tự nhiên" quý giá.
Mảng xanh cũng gắn với ký ức và bản sắc. Nhiều người ở lâu năm nhớ bán đảo qua hình ảnh dừa nước rì rào ven sông, cây bần lúc lỉu trái, hàng tre đầu ngõ. Khi người mới về hỏi "An Phú Đông có gì khác các phường khác", câu trả lời thường bắt đầu từ sông và cây.
Giữ mảng xanh vì vậy không phải là chống lại phát triển, mà là giữ cho sự phát triển của bán đảo còn chất riêng của nó. Một phường ven sông mà mất hết cây ven sông thì cũng mất đi lý do để người ta thích sống ở đó.
Nếu bạn mới về An Phú Đông, một cách để gắn bó là chọn một đoạn bờ sông gần nhà làm chỗ đi bộ quen, để ý cây cối ở đó đổi thay theo mùa: mùa dừa nước ra buồng, mùa bần trổ hoa, mùa lục bình trôi qua. Dần dần, đoạn sông ấy sẽ thành một phần của nhà.
Sống cạnh thảm cây ven sông: chuyện rắn, muỗi và cách ở cho yên
Lý do hay được nêu khi muốn phát sạch cây ven sông là rắn, muỗi, chuột. Nỗi lo này có cơ sở: bụi rậm ẩm, rác mắc lại là nơi muỗi đẻ, chuột làm tổ, và ở vùng ven sông Nam Bộ thỉnh thoảng có rắn. Nhưng cách giải quyết hợp lý là quản lý chứ không xoá bỏ. Muỗi đẻ chủ yếu ở nước đọng trong vật chứa, vỏ hộp, lốp xe, máng nước; dọn rác mắc trong bụi cây và không để nước đọng quanh nhà giảm muỗi hiệu quả hơn nhiều so với chặt cây.
Với rắn, nguyên tắc là giữ khoảng cách giữa nhà và bụi rậm: phát quang một dải sát tường nhà, sân chơi của trẻ; không để đống gạch, gỗ, rác sát nhà làm chỗ trú; buổi tối đi lại ven bờ thì dùng đèn. Nếu thấy rắn, không tự bắt; tránh xa và báo người có kinh nghiệm hoặc chính quyền phường. Bị rắn cắn phải đưa ngay tới cơ sở y tế, không tự chích, hút, đắp lá theo truyền miệng.
Chuột thì đi theo rác và thức ăn thừa. Một bờ sông sạch rác, có cây, ít chuột hơn một bờ sông trơ trụi đầy túi ni lông. Kinh nghiệm của nhiều khu phố cho thấy giữ cây và giữ sạch đi cùng nhau được: vấn đề nằm ở rác và nước đọng, không nằm ở dừa nước hay cây bần.
Câu hỏi thường gặp
Dừa nước có tác dụng gì ở bờ sông?
Dừa nước có thân ngầm và rễ đan dày, giữ đất bờ rất tốt; lá và thân ở mép nước làm giảm sóng trước khi chạm bờ. Bụi dừa nước còn là nơi cá con trú ẩn, chim đậu, và từ xưa lá được dùng lợp nhà.
Có nên phát quang hết bụi rậm ven sông cho sạch không?
Không nên phát sạch. Thảm thực vật ven bờ giữ đất, giảm sóng và là nơi sống của nhiều loài. Có thể phát tỉa có chọn lọc để làm lối đi, bảo đảm an ninh, dọn rác, nhưng giữ lại lớp cây ở mép nước.
Trồng cây gì ven bờ sông để giữ đất?
Các loài vốn mọc tự nhiên ở vùng triều như dừa nước, bần, cỏ ven bờ thường thích nghi tốt nhất. Việc trồng ở bờ sông nên hỏi chính quyền phường vì dải đất ven sông có quy định riêng, và nên theo hướng dẫn của người có chuyên môn.
Mảng xanh có giúp giảm ngập không?
Có, ở mức góp phần. Đất có cây cỏ thấm nước mưa tốt hơn mặt bê tông, giảm lượng nước dồn vào cống khi mưa lớn. Tuy vậy, mảng xanh không thay được hệ thống thoát nước, bờ bao và van ngăn triều.
Trái bần có ăn được không?
Trái bần chín có vị chua, được người Nam Bộ dùng nấu canh chua, làm mắm hoặc ăn với muối. Nên hái ở nơi nước sạch, rửa kỹ; người có vấn đề về tiêu hoá nên ăn ít và hỏi bác sĩ nếu có lo ngại.
Ai quản lý cây xanh ven sông?
Cây xanh ở không gian công cộng, hành lang bờ sông do các cơ quan quản lý của thành phố và chính quyền phường phụ trách theo phân cấp. Muốn trồng, chặt hay phản ánh về cây ven sông, nên liên hệ ủy ban nhân dân phường.