AnPhuDong.orgAn Phú Đông
Con người, đình chùa và lễ hội

Nếp xóm ven sông ở An Phú Đông xưa: con nước, ghe xuồng, bến nước và tình láng giềng

Đời sống xóm ven sông ở An Phú Đông, Thạnh Lộc khi còn là làng vườn: sống theo con nước, đi lại bằng ghe xuồng, bến nước, nghề vườn, cá tôm và cách láng giềng tựa nhau.

Old wooden sampan tied to a muddy bank under drooping nipa palms at low tide, a figure in a conical hat bending over a fish trap, silver dawn light on the water

Trước khi thành khu dân cư, An Phú Đông và Thạnh Lộc là những làng vườn sống theo nhịp sông Sài Gòn: người ta trồng cây trên liếp, bắt cá dưới mương, đi lại bằng ghe xuồng, giặt giũ ở bến nước sau nhà, tính công việc theo con nước lớn, nước ròng. Láng giềng cách nhau bằng vườn nhưng tựa vào nhau trong mọi việc, từ đắp bờ khi nước lớn tới dựng nhà, đám tiệc.

Bài này ghép lại nếp xóm ven sông xưa theo lời kể chung của người lớn tuổi vùng ven sông phía bắc Sài Gòn và theo những dấu vết còn thấy ngoài thực địa. Mốc thời gian nói "xưa" ở đây là chung chung — đại khái những thập niên trước khi Quận 12 được lập năm 1997 và trước làn sóng đô thị hoá. Bài không gắn chuyện cho một gia đình hay một xóm cụ thể.

Sống theo con nước: lịch của người làng vườn

Sông Sài Gòn ở đoạn này chịu ảnh hưởng của thủy triều: mỗi ngày nước lên xuống, và theo tuần trăng có những ngày nước lớn hơn. Người làng vườn thuộc nhịp ấy như thuộc giờ ăn. Nước ròng thì ra mương bắt cá, sửa bờ, dọn cống; nước lớn thì đóng cống giữ nước cho vườn hoặc mở cho nước vào tưới. Đi ghe ra chợ cũng chọn giờ nước thuận để đỡ tốn sức chèo.

Những tháng cuối năm âm lịch là mùa nước lớn nhất. Cả xóm lo đắp bờ bao, kê lúa, kê đồ lên cao, coi chừng bờ vườn bị vỡ. Có năm nước tràn vào sân, vào nhà; người lớn tuổi nhớ những năm ấy như mốc thời gian: "năm nước lớn đó tui mới lấy chồng", "năm đó thằng út mới sinh". Mùa khô thì lo nước mặn lấn vào kênh, giữ nước ngọt trong mương cho cây.

Lịch con nước vì thế gắn với lịch âm, với tuần trăng. Người già ở các xóm ven sông đến giờ vẫn có thói quen nhìn trăng để đoán nước, dù đã có bản tin dự báo triều cường trên điện thoại.

Cách tính ấy không chính xác như bảng dự báo, nhưng đủ dùng cho việc vườn: biết ngày nào nước sẽ cao để kịp đóng cống, ngày nào nước ròng sâu để vét mương. Nó cũng là một phần ngôn ngữ của xóm — người ta hẹn nhau "nước ròng chiều mai" thay vì hẹn theo giờ đồng hồ.

Ghe xuồng và bến nước: đường đi của xóm

Thời đường bộ còn là đường đất nhỏ, ghe xuồng là phương tiện chính để chở hàng, chở người. Xuồng nhỏ dùng trong mương, trong kênh; ghe lớn hơn ra sông chở trái cây, chở lúa, chở rau đi bán. Nhà nào ven kênh cũng có bến: vài bậc đất, tấm ván, cọc buộc xuồng. Bến là nơi giặt giũ, vo gạo, tắm cho trẻ con, cũng là nơi hàng xóm gặp nhau mỗi sáng.

Từ bến nhà ra kênh lớn, từ kênh ra sông Sài Gòn, người ta có thể đi tới các chợ ven sông, sang bên kia sông, xuôi về phía trung tâm thành phố. Đò ngang qua sông là phần quen thuộc của đời sống, nối người hai bờ đi chợ, đi học, thăm họ hàng. Khi cầu được xây, đường được mở, nhiều tuyến đò ngang dần thưa và mất đi.

Ngày nay, bến nước sau nhà đã hiếm. Mương bị lấp, kênh được kè, nhà quay mặt ra đường thay vì ra kênh. Nhưng nếu đi dọc những con kênh còn lại, bạn vẫn có thể thấy vài bậc đất dẫn xuống nước, vài cọc gỗ cũ — dấu vết của một thời mà nước là đường đi chính.

Một năm của xóm vườn ven sông, theo lời kể chung

Nhịp năm dưới đây ghép từ lời kể phổ biến của người lớn tuổi các làng vườn ven sông phía bắc Sài Gòn, chỉ mang tính hình dung, không phải lịch chính xác của một nơi cụ thể.

Thời điểm (khoảng)Việc của xómGhi chú
Đầu năm âm lịchĂn Tết, đi lễ đình, chùa, thăm mộ ông bà trong vườnVườn nghỉ, người nghỉ; nước đã bắt đầu rút
Mùa khô (khoảng tháng Giêng tới tháng Tư dương lịch)Thu hoạch một số trái cây, sửa liếp, vét mươngLo nước mặn lấn vào kênh, giữ nước ngọt
Đầu mùa mưaTrồng mới, dặm cây, gieo rauMưa giông chiều, cây đâm chồi
Giữa mùa mưaChăm vườn, bắt cá đồng, cá mươngMương đầy cá, rau dưới mương mọc nhiều
Cuối năm âm lịchĐắp bờ, kê đồ chống nước lớn; chuẩn bị Tết, lễ đìnhMùa triều cường, cả xóm cùng lo

Ngày nay, phần lớn người trong xóm đã đi làm công ăn lương, nhịp năm theo lịch công ty và lịch học của con. Nhưng hai mốc đầu năm và cuối năm âm lịch — Tết và mùa nước lớn — vẫn là hai mốc mà cả xóm cùng sống.

Nghề của xóm vườn: những gì người già còn nhớ

Làm vườn trên liếp. Trồng dừa, xoài, chuối, mận, rau trên những liếp đất cao; giữa các liếp là mương. Mỗi mùa phải vét mương, đắp đất lên liếp để giữ liếp cao và mương sâu.

Ruộng trũng. Ở những chỗ đất thấp, người ta cấy lúa, thường là một vụ, đất nhiễm phèn nên năng suất không cao. Ruộng là nơi đầu tiên chuyển thành nhà khi đô thị hoá tới.

Bắt cá, tôm, tép. Đặt lờ, đặt lọp, giăng câu dưới mương, dưới kênh; tát mương bắt cá khi nước ròng. Cá đồng, tôm tép là thức ăn hằng ngày, phần dư mang ra chợ.

Chở hàng bằng ghe. Một số gia đình có ghe chở trái cây, rau, lúa đi bán ở các chợ ven sông hoặc chở thuê. Nghề này gắn với nhịp nước và các bến chợ.

Làm thuê, làm thợ. Khi vườn không đủ nuôi người, nhiều người đi làm thuê cho các vườn lớn, làm thợ hồ, thợ mộc, hoặc vào nội thành làm việc. Đây là bước chuyển đầu tiên trước khi cả xóm chuyển hẳn sang sống bằng việc làm công.

Tuổi thơ ở xóm ven sông

Người lớn lên ở các xóm ven sông trước khi đô thị hoá hay kể về tuổi thơ gắn với nước: tắm sông buổi trưa, tát mương bắt cá, hái trái trong vườn nhà hàng xóm, chèo xuồng đi học ở những nơi đường bộ chưa tới. Trẻ con biết bơi sớm vì không biết bơi thì không sống được ở xóm ven sông; người lớn dạy con bơi ngay ở bến nhà.

Trò chơi cũng gắn với vườn và nước: đá banh trên ruộng khô mùa nắng, thả diều trên bờ đê, bắt dế, câu cá rô, làm thuyền bằng bẹ dừa. Những câu chuyện ấy giờ được kể lại cho thế hệ con cháu lớn lên trong nhà phố, với một chút tiếc nuối và cũng một chút tự hào. Với nhiều gia đình gốc, đưa con cháu ra bờ sông chỉ chỗ ngày xưa mình tắm là cách giữ một sợi dây với vùng đất.

Sông nước và chuyện an toàn: kinh nghiệm truyền miệng

Sống cạnh sông lớn có ảnh hưởng thủy triều, người xóm ven sông xưa tích lũy nhiều kinh nghiệm an toàn mà không cần ai dạy chính thức. Trẻ con biết không tắm lúc nước đang ròng mạnh vì dễ bị cuốn, không lội ra chỗ bùn sâu, không bơi một mình. Người đi ghe biết tránh những đoạn sông xoáy, biết nhìn trời để tránh giông.

Những kinh nghiệm ấy vẫn còn giá trị hôm nay, khi bờ sông trở thành nơi vui chơi của cả cư dân mới. Nhiều gia đình trẻ dẫn con ra bờ sông mà chưa quen với sức nước, với bùn ven bờ, với những đoạn bờ dễ sạt. Hỏi người lớn tuổi trong xóm về những chỗ nên tránh, dạy con bơi ở nơi có người hướng dẫn, luôn có người lớn đi cùng khi trẻ ra bờ — đó là cách đưa kinh nghiệm xóm cũ vào đời sống mới.

Tình láng giềng: vì sao người xóm ven sông tựa vào nhau

Sống trên đất thấp, cạnh con nước, không gia đình nào tự lo hết được. Một đoạn bờ vỡ không chỉ làm ngập vườn nhà mình mà cả vườn bên cạnh. Vì vậy đắp bờ, vét kênh, sửa cống là việc chung. Dựng nhà cũng vậy: nhà nào dựng nhà thì cả xóm tới phụ, chủ nhà lo bữa cơm. Đám giỗ, đám cưới, đám tang đều có người trong xóm tới phụ từ bữa trước.

Tình láng giềng ấy có những lệ không thành văn: có việc thì giúp, mượn gì thì trả, cho gì thì nhớ. Trẻ con trong xóm lớn lên như anh em, đi học chung, tắm sông chung. Người già trong xóm được kính trọng, có tiếng nói trong việc chung. Những xung đột cũng có — chuyện ranh vườn, chuyện nước tưới — nhưng thường được giải quyết qua trung gian là người lớn tuổi.

Ngày nay, khi mỗi nhà một cánh cửa sắt, mỗi người một giờ đi làm, tình láng giềng kiểu ấy thưa đi. Nhưng ở những xóm người gốc còn đông, vẫn thấy dấu vết: đám giỗ mời cả hẻm, có người bệnh thì hàng xóm thay nhau thăm, có nước lớn thì nhà cao cho nhà thấp gửi đồ.

Những dấu vết còn thấy hôm nay

Nếp xóm ven sông không biến mất hoàn toàn, nó để lại dấu vết mà người tinh ý có thể đọc được. Những con hẻm cong theo bờ mương cũ. Những cây dừa, cây xoài già đứng giữa sân nhà phố. Những bậc đất dẫn xuống kênh. Những khu mộ trong vườn. Những cái tên xóm, tên bến mà người già còn gọi dù bản đồ không ghi.

Dấu vết rõ nhất có khi là ở con người: thói quen xem trăng đoán nước, thói quen kê đồ lên cao cuối năm, cách mời nhau "ghé nhà ăn cơm" rất tự nhiên của người gốc. Người mới về sống ở đây vài năm cũng dần nhiễm những thói quen ấy, và đó là cách nếp xóm được truyền tiếp, dù hình thức đã khác.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, hãy đi bộ dọc các con kênh còn lại vào buổi sáng, hỏi chuyện người già đang ngồi trước nhà. Mỗi câu chuyện họ kể là một mảnh ghép của bức tranh làng vườn ven sông mà không sách nào ghi đủ.

Khi nghe kể, nên nhớ rằng ký ức là thứ dễ trôi: năm tháng có thể lệch, tên người có thể nhầm, mỗi người kể một dị bản. Điều đó không làm câu chuyện mất giá trị, chỉ nhắc rằng khi ghi lại, hãy ghi cả tên người kể, thời điểm kể, và đối chiếu nhiều người nếu muốn dùng làm tư liệu. Những gia đình còn giữ ảnh cũ, giấy tờ cũ là nguồn đối chiếu quý; xin phép chụp lại và trả bản sao cho họ là cách làm tử tế.

Câu hỏi thường gặp

An Phú Đông xưa là làng gì?

Trước năm 1997, An Phú Đông và Thạnh Lộc là các xã thuộc huyện Hóc Môn, cảnh quan chủ yếu là vườn, ruộng trũng và kênh rạch ven sông Sài Gòn. Năm 1997 hai xã thành phường của Quận 12, và từ ngày 1/7/2025 gộp lại thành phường An Phú Đông mới.

Ngày xưa người An Phú Đông đi lại bằng gì?

Theo lời kể chung của người lớn tuổi vùng ven sông, ghe xuồng là phương tiện chính khi đường bộ còn là đường đất nhỏ. Người ta đi ghe ra chợ, chở hàng, qua sông bằng đò ngang. Khi cầu và đường được mở, ghe xuồng dần ít đi.

Nước lớn cuối năm ảnh hưởng thế nào tới xóm xưa?

Những tháng cuối năm âm lịch là mùa triều cường cao nhất. Người làng phải đắp bờ bao, kê lúa và đồ đạc lên cao, canh chừng bờ vườn. Có năm nước tràn vào sân, vào nhà, và người già hay dùng những năm ấy làm mốc nhớ thời gian.

Còn chỗ nào ở An Phú Đông thấy được cảnh làng vườn xưa?

Vẫn còn một số đoạn kênh, khu vườn và bờ sông giữ được cảnh dừa nước, vườn cây, nhất là phía bán đảo An Phú Đông cũ. Tuy vậy, đa phần là đất của các gia đình, nên khi đi xem cần tôn trọng không gian riêng và hỏi phép trước khi vào.

Muốn nghe kể chuyện xóm xưa thì tìm ai?

Người lớn tuổi trong các gia đình gốc, những người giữ đình, giữ miếu là nguồn quý nhất. Bạn có thể gặp họ ở đình vào dịp lễ, ở chợ sáng hoặc trên những con đường ven kênh buổi sáng; một lời hỏi thăm chân thành thường được đáp lại bằng nhiều câu chuyện.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.